ri sừng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân thảo, thường mọc ở vùng núi đá: "ri sừng" là tên gọi khác của cây "ri đá", một loại cây thuộc họ gừng, có thân rễ và thường được tìm thấy ở những nơi có địa hình núi đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân tộc thường vào rừng tìm hái ri sừng về làm thuốc.
- Ri sừng là một vị thuốc nam quý, mọc nhiều ở các vách đá.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ri sừng" thường được dùng trong ngữ cảnh y học cổ truyền hoặc khi mô tả hệ thực vật đặc hữu ở vùng núi.
- Bài thuốc gia truyền này có thành phần chính từ củ ri sừng.
Biến thể và từ gần giống
- Ri đá (danh từ): Tên gọi khác, đồng nghĩa với "ri sừng".
- Ri đá và ri sừng thực chất là cùng một loài cây.
Từ đồng nghĩa
- Ri đá: Tên gọi khác của cùng một loại cây.
Lưu ý
- Từ "ri sừng" chủ yếu được sử dụng trong phạm vi chuyên môn về thực vật hoặc y học dân tộc. Trong đời sống hàng ngày, người dân địa phương vùng núi có thể sử dụng từ này phổ biến hơn.
- Nh. Ri đá.